穿鑿傅會 chuān záo fù huì · xuyên tạc phó hội Hán Việt: xuyên tạc phó hội · Pinyin: chuān záo fù huì Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 鑿 (tạc) + 傅 (phó) + 會 (hội)Pinyinchuān záo fù huìHán Việtxuyên tạc phó hộiCấu tạo穿 + 鑿 + 傅 + 會 · xuyên + tạc + phó + hội nghĩa thành phần: xuyên + tạc + phó + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生拉硬扯,牵强解释。