穿鑿附會
xuyên tạc phụ hội
Hán Việt: xuyên tạc phụ hội · Pinyin: chuān záo fù huì
Tổng quan
(thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế | đưa ra lời giải thích kỳ quặc
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế | đưa ra lời giải thích kỳ quặc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿凿:把讲不通的硬要讲通;附会:把不相干的事拉在一起。把讲不通的或不相干的道理、事情硬扯在一起进行解释。
- Tân Hoa Tự Điển 穿凿把讲不通的硬要讲通;附会把不相干的事拉在一起。把讲不通的或不相干的道理、事情硬扯在一起进行解释。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to make far-fetched claims; to offer outlandish explanations
- Cihui 穿鑿附會 huānzáofùhuì f.e. give a strained interpretation/comparison