穿制服的

xuyên chế phục đích

Hán Việt: xuyên chế phục đích

Tổng quan

mặc chế phục (đầy tớ)

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (chế) + (phục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc chế phục (đầy tớ)