穿刺術的 xuyên thứ thuật đích Hán Việt: xuyên thứ thuật đích Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật) + 的 (đích)Hán Việtxuyên thứ thuật đíchCấu tạo穿 + 刺 + 術 + 的 · xuyên + thứ + thuật + đích nghĩa thành phần: xuyên + thứ + thuật + đích