穿孔卡片

chuān kǒng kǎ piànxuyên khổng tạp phiến

Hán Việt: xuyên khổng tạp phiến · Pinyin: chuān kǒng kǎ piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ đục lỗ

Đức

  • Handedict Lochkarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡片索引 · 穿孔的人 · 卡片机 · 穿孔于 · 穿孔器 · 穿孔的 · 穿孔者 · 卡片代码