穿孔卡片 chuān kǒng kǎ piàn · xuyên khổng tạp phiến Hán Việt: xuyên khổng tạp phiến · Pinyin: chuān kǒng kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinchuān kǒng kǎ piànHán Việtxuyên khổng tạp phiếnCấu tạo穿 + 孔 + 卡 + 片 · xuyên + khổng + tạp + phiến nghĩa thành phần: xuyên + khổng + tạp + phiến