穿孔工具 chuān kǒng gōng jù · xuyên khổng công cụ Hán Việt: xuyên khổng công cụ · Pinyin: chuān kǒng gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinchuān kǒng gōng jùHán Việtxuyên khổng công cụCấu tạo穿 + 孔 + 工 + 具 · xuyên + khổng + công + cụ nghĩa thành phần: xuyên + khổng + công + cụ