穿孔的人

chuān kǒng de rénxuyên khổng đích nhân

Hán Việt: xuyên khổng đích nhân · Pinyin: chuān kǒng de rén

Tổng quan

máy khoan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đục lỗ

Đức

  • Handedict Handlocher

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿孔于 · 穿孔器 · 穿孔的 · 穿孔者 · 穿孔卡片 · 穿孔工具 · 穿孔性的 · 穿孔直订