穿孔的人 chuān kǒng de rén · xuyên khổng đích nhân Hán Việt: xuyên khổng đích nhân · Pinyin: chuān kǒng de rén Tổng quan máy khoan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinchuān kǒng de rénHán Việtxuyên khổng đích nhânCấu tạo穿 + 孔 + 的 + 人 · xuyên + khổng + đích + nhân nghĩa thành phần: xuyên + khổng + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui máy khoan