穿孔直订 chuān kǒng zhí dìng·xuyên khổng trực đính Hán Việt: xuyên khổng trực đính · Pinyin: chuān kǒng zhí dìng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 直 (trực) + 訂 (đính)Pinyinchuān kǒng zhí dìngHán Việtxuyên khổng trực đínhCấu tạo穿 + 孔 + 直 + 訂 · xuyên + khổng + trực + đính nghĩa thành phần: xuyên + khổng + trực + đính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng gáy đục lỗĐứcHandedict Durchheftung Từ liên quan Gần nghĩa穿孔的人 · 穿孔于 · 穿孔器 · 穿孔的 · 穿孔者 · 穿孔卡片 · 穿孔工具 · 穿孔性的