穿戴設備 chuān dài shè bèi · xuyên đái thiết bị Hán Việt: xuyên đái thiết bị · Pinyin: chuān dài shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 戴 (đái) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinchuān dài shè bèiHán Việtxuyên đái thiết bịCấu tạo穿 + 戴 + 設 + 備 · xuyên + đái + thiết + bị nghĩa thành phần: xuyên + đái + thiết + bị