穿文鑿句 chuān wén záo jù · xuyên văn tạc cú Hán Việt: xuyên văn tạc cú · Pinyin: chuān wén záo jù Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 文 (văn) + 鑿 (tạc) + 句 (cú)Pinyinchuān wén záo jùHán Việtxuyên văn tạc cúCấu tạo穿 + 文 + 鑿 + 句 · xuyên + văn + tạc + cú nghĩa thành phần: xuyên + văn + tạc + cú