穿梭移動

xuyên toa di động

Hán Việt: xuyên toa di động

Tổng quan

con thoi, động từ, qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (toa) + (di) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con thoi, động từ, qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi