穿梭轟炸 xuyên toa oanh tạc Hán Việt: xuyên toa oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 梭 (toa) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtxuyên toa oanh tạcCấu tạo穿 + 梭 + 轟 + 炸 · xuyên + toa + oanh + tạc nghĩa thành phần: xuyên + toa + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 穿梭轟炸 huānsuōhōngzhà f.e. shuttle bombing