穿楊貫蝨

chuān yáng guàn shī xuyên dương quán sắt

Hán Việt: xuyên dương quán sắt · Pinyin: chuān yáng guàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (dương) + (quán) + (sắt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能射中楊柳葉,貫穿蝨子。比喻射箭的技術高明、純熟。《幼學瓊林.卷四.技藝類》:「擲骰者喝雉呼盧,善射者穿楊貫蝨。」