穿水晶鞋 xuyên thủy tinh hài Hán Việt: xuyên thủy tinh hài Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 鞋 (hài)Hán Việtxuyên thủy tinh hàiCấu tạo穿 + 水 + 晶 + 鞋 · xuyên + thủy + tinh + hài nghĩa thành phần: xuyên + thủy + tinh + hài Nghĩa EngCihui 穿水晶鞋 huān shuǐjīngxié <coll.> v.o. make things difficult for others