穿着襪子 xuyên trứ miệt tử Hán Việt: xuyên trứ miệt tử Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 襪 (miệt) + 子 (tử)Hán Việtxuyên trứ miệt tửCấu tạo穿 + 着 + 襪 + 子 · xuyên + trứ + miệt + tử nghĩa thành phần: xuyên + trứ + miệt + tử