穿穴逾牆 chuān xué yú qiáng · xuyên huyệt du tường Hán Việt: xuyên huyệt du tường · Pinyin: chuān xué yú qiáng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 穴 (huyệt) + 逾 (du) + 牆 (tường)Pinyinchuān xué yú qiángHán Việtxuyên huyệt du tườngCấu tạo穿 + 穴 + 逾 + 牆 · xuyên + huyệt + du + tường nghĩa thành phần: xuyên + huyệt + du + tường