穿紅戴綠 xuyên hồng đái lục Hán Việt: xuyên hồng đái lục Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 紅 (hồng) + 戴 (đái) + 綠 (lục)Hán Việtxuyên hồng đái lụcCấu tạo穿 + 紅 + 戴 + 綠 · xuyên + hồng + đái + lục nghĩa thành phần: xuyên + hồng + đái + lục Nghĩa EngCihui 穿紅戴綠 huānhóngdàilǜ f.e. gaily/colorfully dressed