穿紙時間 chuān zhǐ shí jiān · xuyên chỉ thì gian Hán Việt: xuyên chỉ thì gian · Pinyin: chuān zhǐ shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 紙 (chỉ) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinchuān zhǐ shí jiānHán Việtxuyên chỉ thì gianCấu tạo穿 + 紙 + 時 + 間 · xuyên + chỉ + thì + gian nghĩa thành phần: xuyên + chỉ + thì + gian