穿線裝訂 chuān xiàn zhuāng dìng · xuyên tuyến trang đính Hán Việt: xuyên tuyến trang đính · Pinyin: chuān xiàn zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinchuān xiàn zhuāng dìngHán Việtxuyên tuyến trang đínhCấu tạo穿 + 線 + 裝 + 訂 · xuyên + tuyến + trang + đính nghĩa thành phần: xuyên + tuyến + trang + đính