穿荊度棘 chuān jīng dù jí · xuyên kinh độ cức Hán Việt: xuyên kinh độ cức · Pinyin: chuān jīng dù jí Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 荊 (kinh) + 度 (độ) + 棘 (cức)Pinyinchuān jīng dù jíHán Việtxuyên kinh độ cứcCấu tạo穿 + 荊 + 度 + 棘 · xuyên + kinh + độ + cức nghĩa thành phần: xuyên + kinh + độ + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿越荆棘丛生处。比喻多经艰难路途。