穿連襠褲

chuān lián dāng kù xuyên liên đang khố

Hán Việt: xuyên liên đang khố · Pinyin: chuān lián dāng kù

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (liên) + (đang) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻串通在一起,互相勾结、包庇。

Eng

  • Cihui 穿連襠褲 huān liándāngkù v.o. band together; gang up