穿連襠褲
xuyên liên đang khố
Hán Việt: xuyên liên đang khố · Pinyin: chuān lián dāng kù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 穿連襠褲 huān liándāngkù v.o. band together; gang up
Hán Việt: xuyên liên đang khố · Pinyin: chuān lián dāng kù