穿针引线 xuyên châm dẫn tuyến Hán Việt: xuyên châm dẫn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 针 (châm) + 引 (dẫn) + 线 (tuyến)Hán Việtxuyên châm dẫn tuyếnCấu tạo穿 + 针 + 引 + 线 · xuyên + châm + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: xuyên + châm + dẫn + tuyến