穿鑿附會
xuyên tạc phụ hội
Hán Việt: xuyên tạc phụ hội · Pinyin: chuān záo fù huì
Tổng quan
(thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế | đưa ra lời giải thích kỳ quặc
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế | đưa ra lời giải thích kỳ quặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憑空杜撰,隨意牽合。如:「一棵老樹經由久來的渲染與穿鑿附會,竟成了法力無邊的大樹公。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to make far-fetched claims; to offer outlandish explanations
- Cihui 穿鑿附會 huānzáofùhuì f.e. give a strained interpretation/comparison