穿靴帶帽 chuān xuē dài mào · xuyên ngoa đái mạo Hán Việt: xuyên ngoa đái mạo · Pinyin: chuān xuē dài mào Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 靴 (ngoa) + 帶 (đái) + 帽 (mạo)Pinyinchuān xuē dài màoHán Việtxuyên ngoa đái mạoCấu tạo穿 + 靴 + 帶 + 帽 · xuyên + ngoa + đái + mạo nghĩa thành phần: xuyên + ngoa + đái + mạo