穿靴戴帽
xuyên ngoa đái mạo
Hán Việt: xuyên ngoa đái mạo · Pinyin: chuān xuē dài mào
Tổng quan
cách ăn mặc; thói quen ăn mặc。穿著衣服鞋帽的方式或習慣。
Nghĩa
Việt
- Cihui cách ăn mặc; thói quen ăn mặc。穿著衣服鞋帽的方式或習慣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指文章內容或說話時,充斥著迎合時勢的套話。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿着衣服鞋帽的方式或习惯。比喻在写文章或讲话的前后硬加进一些例行的政治说教。
Eng
- Cihui 穿靴戴帽 huānxuē dàimào v.p. use a lot of rhetoric and clichés in speech/writing