窀穸之敬

truân tịch chi kính

Hán Việt: truân tịch chi kính

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (tịch) + (chi) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窀穸之敬 hūnxīzhījìng n. money presented for funeral expenses