突兀森鬱 tū wù sēn yù · đột ngột sâm úc Hán Việt: đột ngột sâm úc · Pinyin: tū wù sēn yù Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 兀 (ngột) + 森 (sâm) + 鬱 (úc)Pinyintū wù sēn yùHán Việtđột ngột sâm úcCấu tạo突 + 兀 + 森 + 鬱 · đột + ngột + sâm + úc nghĩa thành phần: đột + ngột + sâm + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突兀:山峰高高耸起的样子;森郁:形容树木多而茂盛。形容山势险峻,树木繁茂。