突出之角

đột xuất chi giác

Hán Việt: đột xuất chi giác

Tổng quan

coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 之 (chi) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí thuận lợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖 · 突出部份 · 突出部分 · 突出之部分 · 突出地 · 突出物