突出優點 tū chū yōu diǎn · đột xuất ưu điểm Hán Việt: đột xuất ưu điểm · Pinyin: tū chū yōu diǎn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 優 (ưu) + 點 (điểm)Pinyintū chū yōu diǎnHán Việtđột xuất ưu điểmCấu tạo突 + 出 + 優 + 點 · đột + xuất + ưu + điểm nghĩa thành phần: đột + xuất + ưu + điểm