突出後崩 đột xuất hậu băng Hán Việt: đột xuất hậu băng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 後 (hậu) + 崩 (băng)Hán Việtđột xuất hậu băngCấu tạo突 + 出 + 後 + 崩 · đột + xuất + hậu + băng nghĩa thành phần: đột + xuất + hậu + băng