突出地證明
đột xuất địa chứng minh
Hán Việt: đột xuất địa chứng minh
Tổng quan
Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 地 (địa) + 證 (chứng) + 明 (minh)
Hán Việt: đột xuất địa chứng minh
Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 地 (địa) + 證 (chứng) + 明 (minh)