突出政治

đột xuất chánh trì

Hán Việt: đột xuất chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突出政治 ūchū zhèngzhì v.o. <PRC> give prominence to politics