突出顯示 tú chū xiǎn shì · đột xuất hiển kì Hán Việt: đột xuất hiển kì · Pinyin: tú chū xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyintú chū xiǎn shìHán Việtđột xuất hiển kìCấu tạo突 + 出 + 顯 + 示 · đột + xuất + hiển + kì nghĩa thành phần: đột + xuất + hiển + kì