突出炮座

đột xuất pháo tọa

Hán Việt: đột xuất pháo tọa

Tổng quan

cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu)

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (pháo) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu)