突出的人 đột xuất đích nhân Hán Việt: đột xuất đích nhân Tổng quan Cách viết khác : sockdologer Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđột xuất đích nhânTừ loạidanhCấu tạo突 + 出 + 的 + 人 · đột + xuất + đích + nhân nghĩa thành phần: đột + xuất + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nổi bật Từ liên quan Gần nghĩa突出之角 · 突出炮座 · 突出的崖 · 突出部份 · 突出部分 · 突出之部分 · 突出地 · 突出物