突出的人 đột xuất đích nhân Hán Việt: đột xuất đích nhân Tổng quan Cách viết khác : sockdologer Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđột xuất đích nhânCấu tạo突 + 出 + 的 + 人 · đột + xuất + đích + nhân nghĩa thành phần: đột + xuất + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : sockdologer