突出的崖

tū chū de yá đột xuất đích nhai

Hán Việt: đột xuất đích nhai · Pinyin: tū chū de yá

Tổng quan

người bổ, người chẻ, con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (đích) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bổ, người chẻ, con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)