突出的崖

tū chū de yáđột xuất đích nhai

Hán Việt: đột xuất đích nhai · Pinyin: tū chū de yá

Tổng quan

người bổ, người chẻ, con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 崖 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏm đá

Đức

  • Handedict vorspringende Felswand

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出部份 · 突出部分 · 突出之部分 · 突出地 · 突出物