突出部份

đột xuất bộ phân

Hán Việt: đột xuất bộ phân

Tổng quan

phần nhô ra, độ nhô ra (của mái nhà)['ouvə'hæɳ], nhô ra ở trên, (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 部 (bộ) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần nhô ra, độ nhô ra (của mái nhà), nhô ra ở trên, (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖 · 突出部分 · 突出之部分 · 突出地 · 突出物