突出重圍

đột xuất trọng vi

Hán Việt: đột xuất trọng vi

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (trọng) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突出重圍 ūchūchóngwéi f.e. break through a tight encirclement