突出問題 đột xuất vấn đề Hán Việt: đột xuất vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtđột xuất vấn đềCấu tạo突 + 出 + 問 + 題 · đột + xuất + vấn + đề nghĩa thành phần: đột + xuất + vấn + đề Nghĩa EngCihui 突出問題 ūchū wèntí n. outstanding problems