突擊任務

đột kích nhâm vụ

Hán Việt: đột kích nhâm vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (kích) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突擊任務 ūjī rènwu n. rush job