突击审计 đột kích thẩm kế Hán Việt: đột kích thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việtđột kích thẩm kếTừ loạidanhCấu tạo突 + 擊 + 審 + 計 · đột + kích + thẩm + kế nghĩa thành phần: đột + kích + thẩm + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm toán đột xuấtBiên soạn a surprise auditEngCihui 突擊審計 ūjī shěnjì n. a surprise auditTần suất từ n. a surprise audit Từ liên quan Gần nghĩa突击检查 · 突击步枪 · 突击队员 · 审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 突击队