突击工作

đột kích công tác

Hán Việt: đột kích công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm việc gấp
  • Biên soạn v.p. rush work/job

Eng

  • Cihui 突擊工作 ūjī gōngzuò v.p. rush work/job

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的