突擊提幹 đột kích đề cán Hán Việt: đột kích đề cán Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 提 (đề) + 幹 (cán)Hán Việtđột kích đề cánCấu tạo突 + 擊 + 提 + 幹 · đột + kích + đề + cán nghĩa thành phần: đột + kích + đề + cán Nghĩa EngCihui 突擊提幹 ūjī tígàn v.p. rush promotion of cadres