突擊點數

đột kích điểm sổ

Hán Việt: đột kích điểm sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (kích) + (điểm) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突擊點數 ūjī diǎnshǔ n. a surprise count