突擊虎式 tū jī hǔ shì · đột kích hổ thức Hán Việt: đột kích hổ thức · Pinyin: tū jī hǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 虎 (hổ) + 式 (thức)Pinyintū jī hǔ shìHán Việtđột kích hổ thứcCấu tạo突 + 擊 + 虎 + 式 · đột + kích + hổ + thức nghĩa thành phần: đột + kích + hổ + thức