突擊記憶 đột kích kí ức Hán Việt: đột kích kí ức Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việtđột kích kí ứcCấu tạo突 + 擊 + 記 + 憶 · đột + kích + kí + ức nghĩa thành phần: đột + kích + kí + ức