突厥詞語

đột quyết từ ngữ

Hán Việt: đột quyết từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (quyết) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突厥詞語 ūjuécíyǔ n. Turkism