突变单位

đột biến đan vị

Hán Việt: đột biến đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 單 (đan) + 位 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 突变异种 · 突变理论 · 单位元 · 单位切向量