突變單位 đột biến đan vị Hán Việt: đột biến đan vị Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtđột biến đan vịCấu tạo突 + 變 + 單 + 位 · đột + biến + đan + vị nghĩa thành phần: đột + biến + đan + vị