突尼斯人 tū ní sī rén · đột ni tư nhân Hán Việt: đột ni tư nhân · Pinyin: tū ní sī rén Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 人 (nhân)Pinyintū ní sī rénHán Việtđột ni tư nhânCấu tạo突 + 尼 + 斯 + 人 · đột + ni + tư + nhân nghĩa thành phần: đột + ni + tư + nhân